

Nguyên Liệu Gầy Bột Talc (Talcum Powder),Calcium Carbonate (CaCO3),Dolomite,Florite (Huỳnh Thạch ),Nepheline ,Oxide cobalt, Tràng thạch Liti (Lithium Feldspar)
Call for Price
- Description
- Reviews (0)
Description
DANH SÁCH SẢN PHẨM NGUYÊN LIỆU GẦY CÓ TẠI ITACO
Bột Talc (Talcum Powder),Calcium Carbonate (CaCO3),Dolomite,Florite, Nepheline ,Oxide cobalt, Tràng thạch Liti (Lithium Feldspar)
Danh mục nguyên liệu này của ITACO đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong các ngành công nghiệp nặng, đặc biệt là sản xuất gốm sứ (Ceramics), thủy tinh (Glass), sơn, nhựa, và luyện kim.Sau đây là thông tin chi tiết của từng vật liệu trên, mời Quý khách hàng tham khảo để chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu:
1/ SẢN PHẨM BỘT TALC (TALCUM POWDER / MAGNESIUM SILICATE)
Giới thiệu:
Bột Talc (còn gọi là Hoạt thạch) là các magnesium silicate ngậm nước có cấu trúc lớp. Do có cấu trúc lớp, ngậm nước tương tự các khoáng sét, nên hoạt thạch cũng có tính dẻo. Ở nhiệt độ thường, hoạt thạch cũng thể hiện tính mềm, dễ tách lớp, có thể dùng như chất bôi trơn.
Công thức hóa học của hoạt thạch là Mg3(Si2O5)2.(OH)2 hoặc 3MgO.4SiO2.H2O. Cấu trúc của hoạt thạch không cho phép các nguyên tố khác lẫn vào trong cấu trúc. Hoạt thạch là khoáng rất mềm, có mật độ 2.6 – 2.8g/cm3.
- Ứng dụng tập trung trong Công nghiệp và Ceramic
Talc là chất độn chức năng linh hoạt, mang lại những cải tiến kỹ thuật quan trọng:
2.1. Ứng dụng trong ngành Ceramic (Gốm Sứ) và Gạch Men
Talc được sử dụng làm nguồn cung cấp MgO (Magie Oxide) – một chất trợ dung và chất tạo cấu trúc quan trọng:
- Giảm Nhiệt độ Nung: MgO hoạt động như một chất trợ dung, giúp giảm nhiệt độ nung của xương gốm và men, từ đó tiết kiệm chi phí sản xuất.
- Cải thiện Chống Sốc Nhiệt: Trong các sản phẩm gốm kỹ thuật hoặc gốm chịu lửa (ví dụ: gốm Cordierite dùng trong ô tô, giá đỡ xúc tác), Talc là thành phần chính để đạt được hệ số giãn nở nhiệt thấp và khả năng chống sốc nhiệt cao, ngăn ngừa nứt vỡ khi thay đổi nhiệt độ nhanh chóng.
- Chất độn cho Xương và Men: Tăng cường độ cứng và độ bền cơ học của sản phẩm.
- Tăng Độ Trắng và Độ Bóng: Talc tinh khiết giúp tăng độ trắng và độ bóng láng của men sứ và sản phẩm gốm.
2.2. Ứng dụng trong Công nghiệp Khác
- Ngành Nhựa và Cao su: Sử dụng làm chất độn để tăng độ cứng, độ bền kéo, cải thiện khả năng chịu nhiệt, và giảm co ngót của các sản phẩm nhựa (như Polypropylene, Nylon).
- Ngành Sơn và Lớp phủ: Làm chất độn và chất mở rộng, giúp cải thiện độ bám dính, độ phủ, độ mờ đục và khả năng chống chảy xệ của sơn.
- Mỹ phẩm và Dược phẩm: Dùng làm tá dược độn, chất hấp thụ độ ẩm (phấn rôm), và chất trơn (phấn phủ).
- Vật liệu Lợp mái: Sử dụng để cải thiện khả năng chống chịu thời tiết và chống dính giữa các tấm lợp.
2/ SẢN PHẨM CALCIUM CARBONATE (CaCO3)- NGUYÊN LIỆU GẦY ITACO CUNG CẤP
Giới thiệu:
Calcium Carbonate (hay còn gọi là Canxi Cacbonat, Đá vôi, Cẩm thạch, bột nhẹ) là loại đá rất phổ biến trong tự nhiên có công thức CaCO3, tồn tại dưới dạng các khoáng chất như Calcite, Aragonite, Vaterite và là thành phần chính của đá vôi, đá cẩm thạch. Trong công nghiệp, Calcium Carbonate được sử dụng rộng rãi, đặc biệt trong ngành ceramic và thủy tinh, với vai trò là nguồn cung cấp Calcium Oxide (CaO) và chất độn.
- Ứng dụng tập trung trong Công nghiệp và Ceramic
Calcium Carbonate là nguyên liệu cơ bản, đa năng trong sản xuất vật liệu chịu nhiệt và ceramic.
2.1. Ứng dụng trong ngành Ceramic (Gốm Sứ) và Gạch Men
CaCO3 là nguồn cung cấp Canxi Oxide (CaO) thiết yếu, thường được gọi là “whiting” trong công thức gốm sứ:
- Tăng Độ Bền Cơ học và Hóa học: CaO sau khi hình thành ở nhiệt độ nung sẽ tạo liên kết mạnh giữa các hạt nguyên liệu, tăng đáng kể độ cứng và độ bền cơ học cho xương gốm và thân thủy tinh, giúp sản phẩm chịu lực tốt hơn.
- Chất Trợ Dung (Flux): CaO hoạt động như một chất trợ dung hiệu quả, giúp hạ nhiệt độ nung và thúc đẩy quá trình thủy tinh hóa, làm tăng tính thẩm mỹ và độ bền của men.
- Kiểm soát Độ Giãn nở: CaCO3 được trộn lẫn với gốm ở lượng lớn để đạt được hệ số giãn nở nhiệt nhất định, đặc biệt quan trọng để đảm bảo tỷ lệ giãn nở đúng giữa xương và men, giảm thiểu lỗi men rạn (crazing).
- Tạo Màu và Độ Sáng: Khi sử dụng dạng tinh khiết, CaCO3 giúp tăng độ trắng sáng của men và xương ceramic.
- Sản xuất Thủy tinh: CaCO3 là một trong ba nguyên liệu chính (cùng với Silica và Natri Cacbonat). Nó hoạt động như một chất ổn định, điều chỉnh độ nhớt và tăng độ bền của thủy tinh.
2.2. Ứng dụng trong Công nghiệp Khác
- Ngành Sơn và Nhựa: Dùng làm chất độn và bột mở rộng để tăng khả năng quang học (độ trắng, độ đục), độ bền và giảm chi phí.
- Công nghiệp Giấy: Dùng làm chất độn và chất phủ để tăng độ trắng, độ đục, và cải thiện khả năng in ấn.
- Xử lý Môi trường: Dùng để trung hòa axit (ví dụ: khử lưu huỳnh trong đường ống khí, xử lý nước bị nhiễm axit).
- Ngành sản xuất que hàn: Dùng làm phụ gia khoáng trong lớp thuốc bọc (flux coating). Khi nung nóng trong quá trình hàn, CaCO₃ phân hủy thành CaO + CO₂, từ đó thực hiện các chức năng: Khử oxy, Ổn định hồ quang, Tạo xỉ, Hạn chế nhiễm khí, Điều chỉnh độ nhớt xỉ.
3/ SẢN PHẨM DOLOMITE
- Giới thiệu:
Dolomite Ca.Mg(CO3)2 hoặc CaCO3.MgCO3 là dung dịch rắn của cacbonate canxi và magie, trong đó các cation của Ca2+ và Mg2+ thế lẫn nhau trong cấu trúc. Vì vậy, Dolomite là nguyên liệu cung cấp đồng thời các oxit CaO và MgO.
- Ứng dụng tập trung trong Công nghiệp và Ceramic
- Ngành Ceramic & Gốm Sứ: Là chất trợ dung kép, cung cấp CaO và MgO để tăng khả năng chịu nhiệt và giảm co rút trong quá trình nung. Cải thiện độ chảy và độ bóng của men gốm.
- Luyện kim: Sử dụng làm chất trợ dung để tạo xỉ trong luyện gang thép, giúp bảo vệ kim loại lỏng và khử tạp chất (Lưu huỳnh, Phốt pho).
- Sản xuất Thủy tinh: Cải thiện sức chịu đựng của kính và khả năng chống lại hóa chất.
- Nông nghiệp/Thủy sản: Dùng để trung hòa đất chua/nước phèn và bổ sung dinh dưỡng Ca, Mg.
- Sản xuất que hàn: Tạo xỉ (slag former) và ổn định hồ quang. Ngoài ra, MgO hỗ trợ tính ổn định và kiểm soát độ nhớt xỉ.
4/ SẢN PHẨM Florite (Huỳnh Thạch hay Fluorspar)- NGUYÊN LIỆU GẦY ITACO CUNG CẤP
Giới thiệu:
Florite (Huỳnh Thạch hay Fluorspar) là một khoáng vật Halogenua có công thức hóa học là CaF2 (Canxi Fluorua). Tên gọi Fluorite có nguồn gốc từ tiếng Latinh fluor—”dòng chảy”, vì đây là một chất trợ dung tuyệt vời. Fluorite nổi tiếng với độ cứng thấp (Mohs 4), tính cát khai hoàn hảo và khả năng phát huỳnh quang dưới tia cực tím, nhưng vai trò quan trọng nhất của nó là trong công nghiệp luyện kim, hóa chất và ceramic.
- Phân loại và Thành phần
| STT | Tên chỉ tiêu | Đơn vị | Kết quả (Lý thuyết) |
| 1 | Canxi Fluorua (CaF2) | % | approx 97 – 99% (Tùy cấp độ) |
| 2 | Canxi (Ca) | % | approx 51.1% |
| 3 | Fluorua (F) | % | approx 48.9% |
| 4 | Tạp chất | % | Fe, Si, Mn, Zn (rất thấp ở cấp cao) |
- Phân loại theo độ tinh khiết:
- Cấp Luyện kim: Hàm lượng CaF2 cấp thấp (thường > 80%).
- Cấp Ceramic: Hàm lượng CaF2 cấp trung bình.
- Cấp Axit: Hàm lượng CaF2 cấp cao (cho sản xuất HF).
5/ SẢN PHẨM NEPHELINE (NEPHELINE SYENITE)- NGUYÊN LIỆU GẦY ITACO CUNG CẤP
Giới thiệu:
Nepheline là một khoáng vật silicat nhôm kiềm (feldspathoid) có công thức hóa học là (Na,K)AlSiO4. Trong công nghiệp, Nepheline thường được sử dụng dưới dạng đá Nepheline Syenite – một loại đá magma không chứa thạch anh (silica tự do), nhưng giàu Nepheline, Albite (Tràng thạch Natri), và Microcline (Tràng thạch Kali).
Nepheline Syenite được coi là tràng thạch cao cấp vì nó có tổng hàm lượng Alkali (Na₂O + K₂O) cao (> 15%) và hàm lượng Alumina (Al2O3) cao, đồng thời có điểm nóng chảy rất thấp so với các loại Tràng thạch thông thường, biến nó thành chất trợ dung lý tưởng cho các quy trình nung nhanh và nhiệt độ thấp hơn.
- Ứng dụng tập trung trong Công nghiệp và Ceramic
Nepheline Syenite được sử dụng rộng rãi như chất thay thế cao cấp cho Tràng thạch trong nhiều ứng dụng nhiệt độ trung bình và cao.
3.1. Ứng dụng trong ngành Ceramic (Gốm Sứ) và Thủy Tinh
- Chất trợ dung cho Xương và Men Gốm:
- Hạ Nhiệt độ Nung: Na2O và K2O với hàm lượng cao tạo ra pha lỏng sớm và hiệu quả, giúp giảm nhiệt độ nung và rút ngắn chu kỳ nung, tiết kiệm năng lượng đáng kể.
- Tăng cường độ Bền: Hàm lượng Al2O3 cao giúp tăng cường độ bền cơ học và độ cứng của sản phẩm cuối cùng.
- Cải thiện Men Sứ:
- Thích hợp cho sản xuất men Matt (men mờ) và các loại men có hiệu ứng đặc biệt.
- Giúp điều chỉnh độ mịn bề mặt men, loại bỏ lỗ kim (pinholes) và bong bóng, giảm xu hướng tạo men rạn (crazing).
- Sản xuất Gạch Tráng men và Sứ Thủy tinh: Cải thiện mức độ thủy tinh hóa (vitrification) của xương gạch ở nhiệt độ thấp, tăng cường lực liên kết giữa xương và men.
- Sản xuất Thủy tinh: Là nguyên liệu cung cấp Alumina và kiềm, giúp giảm nhiệt độ nấu thủy tinh, tăng cường độ bền hóa học và độ trong suốt của kính.
3.2. Ứng dụng trong Công nghiệp Khác
- Sơn và Chất phủ: Được sử dụng làm chất độn (filler) chức năng, giúp tăng độ bóng, độ bền, và khả năng chống mài mòn cho lớp sơn.
- Chất độn Công nghiệp: Dùng trong sản xuất nhựa, cao su, và xi măng để cải thiện đặc tính cơ lý.
6 SẢN PHẨM OXIDE COBALT (COBALT OXIDE – CoO hoặc Co3O4)
Giới thiệu:
Oxide Cobalt (Coban Oxit) là một hợp chất vô cơ, thường tồn tại ở dạng Cobalt(II) Oxide (CoO) hoặc Cobalt(II,III) Oxide (Co3O4). Đây là một trong những chất tạo màu ổn định và mạnh nhất trong ngành công nghiệp ceramic và thủy tinh, nổi tiếng với khả năng tạo ra màu xanh lam Cobalt đặc trưng ở mọi nhiệt độ nung.
- Phân loại và Thành phần
| Oxide Cobalt | Công thức hóa học | Trạng thái Oxy hóa | Ngoại quan |
| Cobalt(II) Oxide | CoO | Co2+ | Bột màu lục ô liu (hoặc đen) |
| Cobalt Tetroxide | Co3O4 | Co2+ và Co3+ | Bột màu đen hoặc nâu đỏ |
- Thành phần hóa học chính: Cung cấp ion Cobalt (Co), là chất tạo màu chính (chromophore). Co3O4 phân hủy thành CoO ở nhiệt độ khoảng 800* C, và CoO là dạng ổn định trong gốm sứ.
- Ứng dụng tập trung trong Công nghiệp và Ceramic
- Ngành Ceramic & Gốm Sứ (Chất tạo màu):
- Tạo màu Xanh Cobalt: Ứng dụng chính là tạo ra màu xanh lam sâu, truyền thống (Cobalt Blue) trong men và gốm sứ. Đây là màu sắc ổn định, ít bị ảnh hưởng bởi môi trường lò.
- Chất màu đa dạng: Khi kết hợp với các oxide khác (Al2O3, ZnO, MgO, Cr2O3), Cobalt Oxide tạo ra dải màu phức tạp như xanh lam mềm, xanh lục lam, tím, hay thậm chí là đen.
- Men lót và Decal: Được sử dụng rộng rãi trong mực in đề can, màu men lót (underglaze) và vết màu trên thân gốm.
- Sản xuất Thủy tinh: Được dùng làm phụ gia để tạo ra thủy tinh màu xanh Cobalt (thủy tinh màu xanh đậm) hoặc thủy tinh màu đen.
- Công nghệ Pin và Điện tử: Là thành phần quan trọng trong cathode của pin Lithium-ion (thường dùng dạng Lithium Cobalt Oxide) và các vật liệu từ tính, bán dẫn, biến trở.
- Xúc tác hóa học: Được sử dụng làm chất xúc tác trong các phản ứng oxy hóa và tinh chế dầu khí.
7/ SẢN PHẨM TRÀNG THẠCH NATRI (SODIUM FELDSPAR – ALBITE)
Tràng thạch Kali (Potash Feldspar) – Natri (Sodium Feldspar) đều là khoáng vật thuộc nhóm Feldspar (chiếm khoảng 60% vỏ Trái Đất), đóng vai trò thiết yếu là chất trợ dung (flux) trong ngành gốm sứ và thủy tinh. Chúng giúp hạ nhiệt độ nóng chảy của phối liệu, thúc đẩy quá trình thủy tinh hóa và kết khối sản phẩm.
- Phân loại và Thành phần
- Tên gọi khác: Albite, Soda Feldspar.
- Công thức hóa học lý thuyết: Na2O . Al2O3 . 6SiO2
- Thành phần chính: Cung cấp hàm lượng Natri Oxide (Na2O) cao (thường >= 9.5% min), cùng với Al2O3 và SiO2.
- Đặc điểm: Natri Oxide là chất trợ dung hoạt động mạnh mẽ, tạo ra pha lỏng sớm và có độ nhớt thấp khi nóng chảy.
- Thông số Kỹ thuật & Đặc tính
- Ngoại quan: Dạng bột mịn, màu trắng sạch.
- Chức năng chính: Chất trợ dung (Flux) mạnh, hạ nhiệt độ nóng chảy.
- Ứng dụng trong Công nghiệp và Ceramic
- Ứng dụng cho Men Gốm: Tràng thạch Natri rất thích hợp cho men sứ vì nó tạo ra men có độ nhớt thấp và nhiệt độ chảy thấp, giúp men dễ dàng chảy đều, tạo ra bề mặt men bóng láng hơn và đồng nhất.
- Ứng dụng cho Xương Gốm: Giúp hạ nhiệt độ nung và thúc đẩy quá trình kết khối (vitrification) của xương gốm, làm tăng độ bền và độ cứng.
8/SẢN PHẨM TRÀNG THẠCH LITI (LITHIUM FELDSPAR)- NGUYÊN LIỆU GẦY ITACO CUNG CẤP
Tràng thạch Liti (Lithium Feldspar), một khoáng vật Aluminosilicat Liti, có vai trò là chất trợ dung đặc biệt trong công nghiệp nhiệt độ cao, đặc biệt là gốm sứ.
Tràng thạch Liti thường đề cập đến các khoáng chất giàu Liti như Spodumene (LiAlSi2O6) hoặc Petalite (LiAlSi4O10).
- Phân loại và Thành phần
- Tên gọi chung: Lithium Feldspar, Lithium Aluminosilicate.
- Các dạng khoáng chất phổ biến:
- Spodumene (LiAlSi2O6): Hàm lượng Li2O cao (thường 6% – 8%).
- Petalite (LiAlSi4O10): Hàm lượng Li2O thấp hơn (3% – 4.5%).
- Thành phần chính: Cung cấp Lithium Oxide (Li2O), Alumina (Al2O3) và Silica (SiO2).
- Đặc điểm: Li2O là chất trợ dung cực kỳ mạnh mẽ, hiệu quả hơn cả Na2O và K2O.
- Thông số Kỹ thuật & Đặc tính
| Thông số | Đặc điểm |
| Ngoại quan | Dạng bột mịn, màu sáng trắng (đặc biệt khi tinh khiết). |
| Hệ số giãn nở nhiệt | Rất thấp (Đặc tính quan trọng nhất của Liti). |
| Điểm nóng chảy | Thấp (Là chất trợ dung hiệu quả nhất trong nhóm Feldspar). |
| Khoảng nhiệt độ nung | Rộng (Giúp quá trình nung linh hoạt hơn). |
| Độ dẻo | Cao (Tùy thuộc vào loại khoáng chất). |
- Ứng dụng tập trung trong Công nghiệp và Ceramic
Tràng thạch Liti được đánh giá cao nhờ khả năng cải thiện độ bền nhiệt và kiểm soát kích thước sản phẩm.
3.1. Ứng dụng trong Gốm Sứ và Thủy tinh
- Giảm Hệ số Giãn nở Nhiệt (Coefficient of Thermal Expansion – CTE): Đây là vai trò quan trọng nhất của Liti. Liti Carbonate hoặc Tràng thạch Liti được thêm vào men và xương để giảm thiểu sự giãn nở và co ngót khi thay đổi nhiệt độ. Điều này giúp gốm sứ chống sốc nhiệt tốt hơn, giảm thiểu nứt vỡ, đặc biệt quan trọng trong sản xuất đồ nấu nướng ceramic (cookware) và các sản phẩm sứ chịu nhiệt.
- Chất trợ dung mạnh: Li2O giúp hạ nhiệt độ nung đáng kể và rút ngắn thời gian nung (do khoảng nhiệt độ nung rộng), giúp tiết kiệm năng lượng và chi phí sản xuất (Thích hợp cho xương gốm xây dựng, sứ vệ sinh).
- Cải thiện Độ Bóng và Độ Bám dính của Men: Li2O tạo ra lớp men có độ bóng cao, bền màu, và tăng cường khả năng bám dính của men lên bề mặt xương.
- Sản xuất Sứ Thủy tinh (Glass Ceramics): Liti là thành phần chính trong sản xuất các loại sứ thủy tinh đặc biệt (ví dụ như kính quang học, kính bếp điện) yêu cầu kiểm soát giãn nở nhiệt cực kỳ nghiêm ngặt.
3.2. Ứng dụng trong Công nghiệp Khác
- Sơn Phủ và Frit: Dùng trong công thức Frit (hỗn hợp men thủy tinh) và sơn phủ yêu cầu độ bền và khả năng chịu nhiệt cao.
- Nguồn cung cấp Lithium: Spodumene là quặng đá cứng chính để khai thác Lithium dùng trong sản xuất pin Lithium-ion.
Các nhà máy gốm sứ/thủy tinh tại Bình Dương, Đồng Nai, hay Long An luôn cần sự ổn định về hàm lượng hóa học của nguyên liệu gầy để không làm lệch màu men hoặc nứt vỡ sản phẩm khi nung hàng loạt. Sản phẩm của Itaco được lựa chọn từ nhà cung cấp uy tín chất lượng, đảm bảo sự thuần khiết nguyên chất của các vật liệu quan trọng và nguồn cung ổn định
Quý khách hàng có nhu cầu mua hàng hoặc tư vấn sản phẩm vui lòng liên hệ bộ phận chăm sóc khách hàng thường trực:
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ITACO
|
PHỤ GIA XÂY DỰNG BENTONITE BENGEL
Ghé thăm FANPAGE của ITACO Tại : FACEBOOK ITACO







Reviews
There are no reviews yet.